ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弇口
Bảng phân tích âm vị 弇
Yǎn
A small opening or small mouth; a narrow slit or small mouth of a container.
小口。
yǎn
弇
kǒu
口
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép