Bản dịch của từ 弇山 trong tiếng Anh

弇山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

弇山 (Danh từ)

yān shān
01

Name of a mountain (ancient place name); traditionally said to be the place where the sun sets

1.山名。古谓日没之所。又名崦嵫山﹑弇兹山。

Ví dụ
02

2.园名。在江苏省太仓县﹐为明王世贞所筑。因以为王世贞的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇山

yǎn

shān

Các từ liên quan

弇中
弇侈
弇兹
弇口
弇州
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
弇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𢍔, 𥦍, 𥦦
Hình thái radical:
⿱,合,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép