Bản dịch của từ 弇州 trong tiếng Anh

弇州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

弇州 (Danh từ)

yān zhōu
01

A proper name — short form of '弇州山人', the sobriquet of historian-writer Wang Shizhen; also refers to the Yanzhou/Yan Mountain garden in Jiangsu

明王世贞的别号弇州山人的省称。王世贞筑弇山园于江苏隆福寺(在今太仓县)西﹐中叠三峰上弇﹑中弇﹑下弇﹐因自号弇州山人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Place name (a geographical name; likely historical or local)

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

古代传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇州

yǎn

zhōu

弇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𢍔, 𥦍, 𥦦
Hình thái radical:
⿱,合,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép