ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弇弇
Bảng phân tích âm vị 弇
Yǎn
In a respectful, reverent manner; showing deference
恭敬貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yǎn
弇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép