Bản dịch của từ 弇汗 trong tiếng Anh

弇汗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

弇汗 (Danh từ)

yān hàn
01

A flap or curtain hung on both sides of a horse's belly to block dust or splashed mud; a horse-belly protective apron

即障泥﹐亦称防汗。垂于马腹两侧﹐用以遮挡尘土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇汗

yǎn

hàn

弇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𢍔, 𥦍, 𥦦
Hình thái radical:
⿱,合,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép