ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弇汗
Bảng phân tích âm vị 弇
Yǎn
A flap or curtain hung on both sides of a horse's belly to block dust or splashed mud; a horse-belly protective apron
即障泥﹐亦称防汗。垂于马腹两侧﹐用以遮挡尘土。
yǎn
弇
hàn
汗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép