ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弇郁
Bảng phân tích âm vị 弇
Yǎn
Having a deep, mellow, and somewhat heavy or melancholy sound; voice that is low, subdued or restrained
谓声音沉郁。
yǎn
弇
yù
郁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép