ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弇鄙
Bảng phân tích âm vị 弇
Yǎn
Coarse or shabby; mean and ugly (archaic/ literary)
弇陋。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yǎn
弇
bǐ
鄙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép