Bản dịch của từ 弈弈 trong tiếng Anh
弈弈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
弈弈 (Tính từ)
【yì yì】
01
Sorrowful or anxious appearance; melancholic demeanor (classical/literary)
1.忧愁貌。弈,通“奕”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Bright and dazzling; shining with a keen, piercing brightness (often of eyes or luminous objects)
3.引申为炯炯明亮貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tall, imposing; of a lofty or grand appearance (archaic/rare)
5.高大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Beautiful; splendid; resplendent in appearance
4.美盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Radiant; glittering; shining brilliantly
2.光彩闪耀貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弈弈
yì
弈
Các từ liên quan
弈世
弈业
弈具
弈叶
弈局
弈思
弈枰
弈棊
弈棋
弈楸
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𢌸, 𢌾
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,廾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齸
義
䋚
昳
食
艾
鷊
憶
呹
㹓
绎
玴
弉
廾
弄
弅
㢡
㢢
弊
廿
弇
弁
开
㢣
㖄
敀
柨
砎
厚
栐
𠉞
䧍
枴
俒
怷
拸
博弈
对弈
赫弈
博弈论
零和博弈
