Bản dịch của từ 弊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Danh từ)

01

Fraud; deception; cheating (acts of trickery or falsification)

欺诈蒙骗、弄虚作假

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Harm; drawback; defect; malpractice (a harmful fault or disadvantage)

害处;毛病

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弊
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
敝, 獘, 𡚁, 𧷍, 斃, 㢢
Hình thái radical:
⿱,敝,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép