Bản dịch của từ 弊政 trong tiếng Anh
弊政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
弊政 (Danh từ)
【bì zhèng】
01
Corrupt or harmful political practices that damage public welfare
损害公益的政治措施
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弊政
bì
弊
zhèng
政
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
- Các biến thể:
- 敝, 獘, 𡚁, 𧷍, 斃, 㢢
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,廾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄨
䊧
庳
陛
閈
䧗
跸
䟆
粊
朇
䁹
怶
廿
异
弃
廾
弅
开
弈
弉
㢢
㢣
弄
弁
酼
蝋
䣻
蓿
䩝
滬
鼐
愻
薌
僟
慬
碪
弊端
作弊
利弊
弊病
舞弊
流弊
弊害
防弊
弊案
时弊
