Bản dịch của từ 弋 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Động từ)

01

To shoot (birds) with a barbed arrow or rope-tied arrow; to hunt birds by shooting

用带有绳子的箭射鸟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To take; to obtain; to get

取;获得

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

An ancient arrow (used for bird hunting), often with a cord attached

古代一种射鸟的箭,上面系有绳子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Yì (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

弋
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẶC】
Các biến thể:
㚤, 隿, 𢍺, 𨾍, 𩾢, 杙, 黓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép