Bản dịch của từ 弋钓 trong tiếng Anh

弋钓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

弋钓 (Động từ)

yì diào
01

To shoot birds and fish; to hunt and fish (old/literary term)

射鸟钓鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弋钓

diào

弋
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẶC】
Các biến thể:
㚤, 隿, 𢍺, 𨾍, 𩾢, 杙, 黓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép