ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弎塞
Bảng phân tích âm vị 弎
Sān
To clog; to become blocked or silted up (of water, channels, passages)
淤塞。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
sān
弎
sāi
塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép