ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弎废
Bảng phân tích âm vị 弎
Sān
Silted up; clogged and abandoned (describes waterways, channels, or objects rendered unusable by sediment/decay)
淤塞废弃。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sān
弎
fèi
废
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép