Bản dịch của từ 弑母 trong tiếng Anh

弑母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

弑母 (Danh từ)

shì mǔ
01

The act of killing one's own mother, a grave and serious crime.

杀害自己的母亲,是极其严重的犯罪行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The act of killing one's own mother; extreme betrayal and unfilial behavior.

指的是杀害自己的母亲,通常用来形容极端的背叛和不孝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弑母

shì

弑
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Các biến thể:
弒, 𢎊, 𢎍, 𢎓, 𢦳, 𢨓
Hình thái radical:
⿰,杀,式
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép