Bản dịch của từ 弓 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

(Danh từ)

gōng
01

Bow (weapon: a curved, elastic wooden frame with a string used to shoot arrows or projectiles)

射箭或发弹丸的器械,在近似弧形的有弹性的木条两端之间系着坚韧的弦,拉开弦后,猛烈放手,借弦和弓背的弹力把箭或弹丸射出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bow (weapon or curved tool); bow-shaped stick

(弓儿) 弓子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A wooden measuring rod shaped like a bow used historically to measure land (one gōng = 5 chi); also 'bow' (weapon) in general contexts

丈量地亩的器具,用木头制成,形状略像弓,两端的距离是5尺也叫步尺

Ví dụ
04

Surname Gōng (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

gōng
01

An old Chinese unit of length (gōng), equal to 5 Chinese chi (approximately a traditional 'bộ' or 'bow' unit for land measurement)

旧时丈量地亩的计算单位,1弓等于5尺

Ví dụ

(Động từ)

gōng
01

To bend; to arch (the body or an object)

使弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép