Bản dịch của từ 弓 trong tiếng Anh
弓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
弓 (Danh từ)
Bow (weapon: a curved, elastic wooden frame with a string used to shoot arrows or projectiles)
射箭或发弹丸的器械,在近似弧形的有弹性的木条两端之间系着坚韧的弦,拉开弦后,猛烈放手,借弦和弓背的弹力把箭或弹丸射出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bow (weapon or curved tool); bow-shaped stick
(弓儿) 弓子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A wooden measuring rod shaped like a bow used historically to measure land (one gōng = 5 chi); also 'bow' (weapon) in general contexts
丈量地亩的器具,用木头制成,形状略像弓,两端的距离是5尺也叫步尺
Surname Gōng (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
弓 (Chữ số)
An old Chinese unit of length (gōng), equal to 5 Chinese chi (approximately a traditional 'bộ' or 'bow' unit for land measurement)
旧时丈量地亩的计算单位,1弓等于5尺
弓 (Động từ)
To bend; to arch (the body or an object)
使弯曲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
