Bản dịch của từ 弓口 trong tiếng Anh

弓口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓口 (Danh từ)

gōng kǒu
01

A dialect term for the span between two steps (feet); extended meaning refers to land area.

方言。步弓两足间的跨度。引申指土地面积。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓口

gōng

kǒu

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép