Bản dịch của từ 弓弹 trong tiếng Anh

弓弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓弹 (Danh từ)

gōng dàn
01

A game involving shooting small projectiles using a slingshot, similar to shooting with a bow but using elastic force to launch the projectile.

以弹弓发射弹丸的一种游戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓弹

gōng

dàn

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép