Bản dịch của từ 弓纤 trong tiếng Anh

弓纤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓纤 (Danh từ)

gōng xiān
01

Small, curved feet resembling a bow shape, resulting from women binding their feet in ancient times.

指旧时妇女裹缠后形似弓状的小脚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓纤

gōng

xiān

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép