Bản dịch của từ 弔 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

(Động từ)

diào
01

(會意。甲骨文字形,象人持弋射矰(zēng)繳之形。古人死而不葬,只是放在荒野裏用柴薪蓋着,但怕禽獸要來吃,連送喪的親友都帶着弓箭前來幫助驅除。本義:悼念死者)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mourn

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Condole

引申爲慰問

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Visit and ponder

憑弔;傷懷往事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Hang

懸掛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Use special card(s) to force opponent

在牌戲中迫使對手方出牌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Seek for

求取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Draw out

提取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Fall

通“掉”。落下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

diào
01

Sad

哀傷,悲憫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Good

善;良好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

弔
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
吊, 𢎣, 𢎨, 𢎱, 𨑩, 𨒝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép