Bản dịch của từ 引 trong tiếng Anh

Động từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

(Động từ)

yǐn
01

To pull; to draw; to tow; to stretch; to extract (draw out)

牵引;拉;拉紧;提取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lead; to guide; to direct (someone or something)

引导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To withdraw; to move away; to avoid; to retreat (from a position or situation).

离开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To stretch out (neck/limbs); to reach toward; to extend

伸着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To cause; to lead to; to attract

引起;使出现

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To cause; to lead to; to bring about

使

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To cite; to quote (give as evidence or reason)

用来做证据或理由

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

yǐn
01

An old Chinese unit of length (yǐn) — one yǐn = 10 zhàng; used historically to measure distances

长度单位10丈等于1引,15引等于1里

Ví dụ
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép