Bản dịch của từ 引 trong tiếng Anh
引

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引 (Động từ)
To pull; to draw; to tow; to stretch; to extract (draw out)
牵引;拉;拉紧;提取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lead; to guide; to direct (someone or something)
引导
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To withdraw; to move away; to avoid; to retreat (from a position or situation).
离开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To stretch out (neck/limbs); to reach toward; to extend
伸着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cause; to lead to; to attract
引起;使出现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cause; to lead to; to bring about
使
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cite; to quote (give as evidence or reason)
用来做证据或理由
Từ tiếng Anh gần nghĩa
引 (Chữ số)
An old Chinese unit of length (yǐn) — one yǐn = 10 zhàng; used historically to measure distances
长度单位10丈等于1引,15引等于1里
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
