Bản dịch của từ 引火线 trong tiếng Anh

引火线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引火线 (Danh từ)

yǐn huǒ xiàn
01

Fuse for explosives, a cord or device that ignites the explosion

保险丝(用于爆炸物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The final trigger or the last straw that causes a sudden reaction or breakdown

最后一根稻草

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Trigger; immediate cause or spark that sets off an event

(图)近因

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引火线

yǐn

huǒ

xiàn

线

Các từ liên quan

引丝
引久
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
线儿
线呢
线团
线圈
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép