Bản dịch của từ 引狗入寨 trong tiếng Anh
引狗入寨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引狗入寨 (Thành ngữ)
【yǐn gǒu rù zhài】
01
To lure or lead someone or something into a trap or an enclosed place
牵狗进村(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To bring trouble or danger into one's own place; to invite trouble
引入潜在的麻烦来源
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引狗入寨
yǐn
引
gǒu
狗
rù
入
zhài
寨
Các từ liên quan
引丝
引久
狗中
狗事
入不敷出
入世
入中
入临
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
