Bản dịch của từ 引籍 trong tiếng Anh

引籍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

引籍 (Động từ)

yǐn jí
01

Records or registers documenting entry and exit at palace gates (documents, passes, lists of persons authorized to enter).

1.引人及门籍。古代宫廷的门使及出入宫门的牒籍。

Ví dụ
02

To lead in; to usher in (to bring or guide someone into a palace/inner chamber)

2.谓通名状于门使,使导引入宫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引籍

yǐn

Các từ liên quan

引丝
引久
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
引
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
Hình thái radical:
⿰,弓,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép