Bản dịch của từ 弗与 trong tiếng Anh

弗与

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

弗与 (Động từ)

fú yǔ
01

Not in agreement, not sharing the same opinion

1.不党同。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not as good as

2.不如。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To not give, not provide.

3.不给与。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗与

Các từ liên quan

弗及
弗吊
弗咈
弗啻
弗堪
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
弗
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
怫, 𢎵, 𢏍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép