Bản dịch của từ 弗兰兹 trong tiếng Anh
弗兰兹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
弗兰兹 (Danh từ)
【fú lán zī】
01
Transliteration of the English personal name 'Franz'.
英文名Franz的音译
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗兰兹
fú
弗
lán
兰
zī
兹
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 怫, 𢎵, 𢏍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨗
䑧
福
絥
涪
绂
艴
鉘
䥤
茀
艀
翇
弙
弦
㢬
弽
㢨
㢸
㣅
㢯
弥
㢹
弸
㣃
古
扖
汄
㚎
仝
㲼
㞋
句
叱
𠕆
𠆰
对
欣弗
西弗
仿弗
弗爱
弗雷
弗州
弗兰克
弗洛姆
弗里曼
弗氏鸥
