Bản dịch của từ 弗州 trong tiếng Anh
弗州
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
弗州 (Từ chỉ nơi chốn)
【fú zhōu】
01
Virginia, a US state on the East Coast
弗吉尼亚州, 美国州
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Abbreviation for the U.S. state of Florida
Abbr. for 弗吉尼亞州|弗吉尼亚州 [Fu2 jí ní yà zhōu]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗州
fú
弗
zhōu
州
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 怫, 𢎵, 𢏍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨗
䑧
福
絥
涪
绂
艴
鉘
䥤
茀
艀
翇
弙
弦
㢬
弽
㢨
㢸
㣅
㢯
弥
㢹
弸
㣃
古
扖
汄
㚎
仝
㲼
㞋
句
叱
𠕆
𠆰
对
欣弗
西弗
仿弗
弗爱
弗雷
弗州
弗兰克
弗洛姆
弗里曼
弗氏鸥
