Bản dịch của từ 弗格森 trong tiếng Anh

弗格森

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

弗格森 (Danh từ)

fú gé sēn
01

Ferguson (personal name)

可能是个人名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗格森

sēn

弗
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
怫, 𢎵, 𢏍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép