Bản dịch của từ 弗里敦 trong tiếng Anh
弗里敦
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
弗里敦 (Từ chỉ nơi chốn)
【fú lǐ dūn】
01
Freetown, the capital and largest city of Sierra Leone, founded by freed slaves on the Atlantic coast in 1787.
塞拉利昂的首都和最大城市,位于本国西部,在大西洋沿岸1787年被英国废奴主义者派出来的自由奴隶在此建立了殖民地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗里敦
fú
弗
lǐ
里
dūn
敦
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 怫, 𢎵, 𢏍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨗
䑧
福
絥
涪
绂
艴
鉘
䥤
茀
艀
翇
弙
弦
㢬
弽
㢨
㢸
㣅
㢯
弥
㢹
弸
㣃
古
扖
汄
㚎
仝
㲼
㞋
句
叱
𠕆
𠆰
对
欣弗
西弗
仿弗
弗爱
弗雷
弗州
弗兰克
弗洛姆
弗里曼
弗氏鸥
