Bản dịch của từ 弛 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

(Động từ)

chí
01

To slacken; to loosen; relax (not strict or taut)

松懈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To remove; to lift or revoke (a ban, restriction); to relieve from (obligation)

解除; 免除

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To relax; to loosen (tension, pace)

放松

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弛
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【THỈ】
Các biến thể:
㢮, 𢐋, 𢐏
Hình thái radical:
⿰,弓,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép