ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弜库
Bảng phân tích âm vị 弜
Jiàng
Storehouse; a type of granary or storage vault (same as 弜仓)
犹弜仓。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jiàng
弜
kù
库
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép