Bản dịch của từ 弟佗 trong tiếng Anh

弟佗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

弟佗 (Tính từ)

dì tuó
01

Depressed, drooping, or slanting; describing a state of being tilted or mentally downcast.

2.颓唐;歪斜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An archaic or variant Chinese character or name, rarely used in modern language

1.亦作“弚佗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟佗

tuó

Các từ liên quan

弟令
弟兄
弟共
弟及
弟妇
佗乡
佗人
佗佗
佗发
佗城
弟
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
Hình thái radical:
⿹,丿,弚
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép