Bản dịch của từ 弟弟 trong tiếng Anh
弟弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
弟弟 (Danh từ)
【dì dì】
01
Younger brother (male sibling younger than oneself, sharing at least one parent)
同父母 (或只同父、只同母) 而年纪比自己小的男子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Younger brother; male sibling younger than oneself
同辈而年纪比自己小的男子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟弟
dì
弟
Các từ liên quan
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
弟妇
弟妹
弟媳
弟媳妇
弟子
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
- Hình thái radical:
- ⿹,丿,弚
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉪
遞
焍
杕
墑
僀
偙
枤
䟡
䑯
釱
哋
䙗
悐
䚣
朑
裼
眣
屟
屉
䞶
鬀
替
瓋
蹪
墤
㾯
弚
䍾
䅪
尵
魋
䫋
䀃
穨
僓
弧
弜
㢶
弘
㣄
弳
㢫
㢸
弮
弿
弖
强
豆
沪
苅
杅
孜
妗
估
皂
吹
𠅊
沏
伹
弟弟
兄弟
徒弟
表弟
弟妹
弟子
弟媳
堂弟
子弟
小弟
