Bản dịch của từ 弟父 trong tiếng Anh

弟父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

弟父 (Danh từ)

dì fù
01

The name of an ancient legendary physician mentioned in classical Chinese texts, representing a figure known for traditional healing methods.

上古医师名。《韩诗外传》卷十:“吾闻上古医曰弟父。弟父之为医也﹐以莞为席﹐以蒭为狗﹐北面而祝之﹐发十言耳﹐诸扶舆而来者﹐皆平复如故。”一说﹐弟为“茅”之讹。许维遹集释:“赵怀玉云:‘弟’当是‘茅’之讹﹐《说苑.辨物篇》作‘苗父’。赵校是也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟父

Các từ liên quan

弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
父业
父严子孝
父为子隐
弟
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
Hình thái radical:
⿹,丿,弚
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép