Bản dịch của từ 弟窑 trong tiếng Anh

弟窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

弟窑 (Danh từ)

dì yáo
01

A famous ceramic kiln from the Song dynasty, created by two brothers surnamed Zhang in Longquan, known for exquisite craftsmanship and artistic value.

宋代著名瓷窑之一。相传南宋时有章姓兄弟二人在龙泉烧造瓷器,兄名生一﹐所烧者称哥窑;弟名生二﹐所烧者称弟窑。所谓龙泉窑一般皆指弟窑.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弟窑

yáo

Các từ liên quan

弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
弟
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𠂖, 𢦢, 悌, 第, 弚
Hình thái radical:
⿹,丿,弚
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép