Bản dịch của từ 张 trong tiếng Anh
张

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
张 (Động từ)
To spread out; to display or arrange (items)
陈设;铺排
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To open (a shop/business); grand opening
商店开业
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To open; to spread out; to stretch open (e.g., open a map, open mouth)
打开;展开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To exaggerate; to overstate; to enlarge (figuratively or literally)
扩大;夸大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To look; to glance; to peer (around)
看;望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To stretch/extend (a bowstring); to draw (a bow) — to pull taut
拉开弓弦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
张 (Chữ số)
Sheet; piece (a flat item of paper, leather, cloth — measure word for such sheets)
用于纸;皮子等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A measure word for flat objects such as beds, tables, paper, tickets (one piece/one item)
用于床;桌子等
Bow (as in the weapon); a measure word for bows
用于弓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sheet/piece used as a classifier for flat surfaces of the face or mouths (e.g., a pair of mouths, a face); measure word for things like faces, mouths, sheets
用于嘴;脸
张 (Danh từ)
Zhang (one of the 28 lunar mansions / constellations in traditional Chinese astronomy)
二十八宿之一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Zhang (a Chinese family name)
张姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
张 (Tính từ)
Showy, ostentatious; uninhibitedly flamboyant or brazenly forward
放纵;放肆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
- Các biến thể:
- 張
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,长
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
