Bản dịch của từ 弢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

(Danh từ)

tāo
01

Sack; cover; protective case (a pouch or wrapper used to enclose or protect something)

囊;套子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Military strategy; stratagem (plans and tactics for warfare or maneuvering)

韬略,用兵的谋略

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弢
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
㢭, 套, 韜, 𡸅, 𢎼, 𩎢
Hình thái radical:
⿰弓𠬢
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丨丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép