Bản dịch của từ 弢 trong tiếng Anh
弢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
弢 (Danh từ)
【tāo】
01
Sack; cover; protective case (a pouch or wrapper used to enclose or protect something)
囊;套子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Military strategy; stratagem (plans and tactics for warfare or maneuvering)
韬略,用兵的谋略
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
