Bản dịch của từ 弥勒榻 trong tiếng Anh
弥勒榻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
弥勒榻 (Danh từ)
【mí lè tà】
01
A short low bench or seat used for sitting in meditation or rest, named after the way Maitreya Buddha is depicted sitting
用于坐禅习静的一种短榻。如弥勒佛坐榻状,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥勒榻
mí
弥
lè
勒
tà
榻
Các từ liên quan
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤍
㜷
麛
戂
䥸
䌕
藌
猕
谜
攠
䌘
䋛
攠
芈
羋
㳽
蔝
蝆
侎
䱊
脒
濔
銤
米
弤
彂
弘
弹
彀
㢵
弝
弮
弡
㢲
弢
㢩
拙
佻
岰
陋
㑍
㹦
弪
癷
䏐
迲
𠃯
拚
弥补
弥漫
弥勒
弥撒
弥合
弥留
须弥
弥散
弥望
沙弥
