Bản dịch của từ 弥文 trong tiếng Anh
弥文
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
弥文 (Tính từ)
【mí wén】
01
Refers to idealized, exaggerated, or overly elaborate ancient rites and ceremonial formalities as imagined by later generations
2.指后人理想化了的古代礼制或繁复琐细的礼数。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Rich in literary style; full of literary charm or eloquence
4.谓富于文采。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Formal/ritual writing or decorative ceremonial script — archaic term referring to ritual texts or ceremonial adornment
1.弥加文饰。多指礼制。
Ví dụ
04
Flowery or embellished words; exaggerated, ornate but empty expressions used to praise or embellish
3.谓夸饰之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥文
mí
弥
wén
文
Các từ liên quan
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤍
㜷
麛
戂
䥸
䌕
藌
猕
谜
攠
䌘
䋛
攠
芈
羋
㳽
蔝
蝆
侎
䱊
脒
濔
銤
米
弤
彂
弘
弹
彀
㢵
弝
弮
弡
㢲
弢
㢩
拙
佻
岰
陋
㑍
㹦
弪
癷
䏐
迲
𠃯
拚
弥补
弥漫
弥勒
弥撒
弥合
弥留
须弥
弥散
弥望
沙弥
