Bản dịch của từ 弥衍 trong tiếng Anh

弥衍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

弥衍 (Động từ)

mí yǎn
01

To spread out or overflow; to extend/prolong (spread diffusely)

蔓延;满溢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弥衍

yǎn

Các từ liên quan

弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
弥
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彌, 瀰, 镾, 㳽, 𢏏, 𢐳, 𢐶, 𢑀
Hình thái radical:
⿰,弓,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép