Bản dịch của từ 弦 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

(Danh từ)

xián
01

Bowstring; a cord or string stretched on a bow (often made from tendon), elastic

弓背两端之间系着的绳状物,用牛筋制成,有弹性

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

String or wire on a musical instrument (e.g., guitar string)

(弦儿) 乐器上发生的线,一般用丝线、铜丝或钢丝等制成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Mainspring; clock/ watch spring (the coiled spring that powers a mechanical timepiece)

发条

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chord (the line segment joining two points on a circle); secant (in geometry)

一直线与圆相交于两点,在圆周内的部分叫弦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Hypotenuse (the side opposite the right angle in a right triangle)

中国古代称不等腰直角三角形的斜边

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Crescent moon (the curved, half-moon phase)

指半圆形的月相

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép