Bản dịch của từ 弦 trong tiếng Anh
弦

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
弦 (Danh từ)
Bowstring; a cord or string stretched on a bow (often made from tendon), elastic
弓背两端之间系着的绳状物,用牛筋制成,有弹性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
String or wire on a musical instrument (e.g., guitar string)
(弦儿) 乐器上发生的线,一般用丝线、铜丝或钢丝等制成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mainspring; clock/ watch spring (the coiled spring that powers a mechanical timepiece)
发条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chord (the line segment joining two points on a circle); secant (in geometry)
一直线与圆相交于两点,在圆周内的部分叫弦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hypotenuse (the side opposite the right angle in a right triangle)
中国古代称不等腰直角三角形的斜边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Crescent moon (the curved, half-moon phase)
指半圆形的月相
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
