Bản dịch của từ 弦外有音 trong tiếng Anh

弦外有音

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦外有音 (Trạng từ)

xián wài yǒu yīn
01

Implied meaning; to hint or suggest something indirectly rather than saying it outright

比喻话语中另有间接透露、没有明说的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦外有音

xián

wài

yǒu

yīn

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
外三关
外丧
外丹
外主
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
音义
音乐
音乐之声
音书
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép