Bản dịch của từ 弦朔 trong tiếng Anh
弦朔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
弦朔 (Danh từ)
【xián shuò】
01
1.指农历每月的初七﹑八,廿二﹑三日(弦日)和初一日(朔日)。
Ví dụ
02
Time; the passing of years (literary)
2.指岁月。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Metaphor for separation or distance that makes communication difficult; an estrangement or barrier hindering exchange of news
3.喻彼此间隔,难通音信。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦朔
xián
弦
shuò
朔
Các từ liên quan
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衘
閑
閒
鷴
甉
闲
衔
鹇
䦥
唌
鷳
澖
㢭
弢
弻
㣀
弴
弾
强
彏
彆
㢻
弱
弟
尙
玩
枚
邼
𠈨
泖
枑
㸒
拙
泥
𠈅
孢
心弦
琴弦
和弦
上弦
续弦
弦乐
弦子
弓弦
弦月
正弦
