Bản dịch của từ 弦歌不绝 trong tiếng Anh

弦歌不绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

弦歌不绝 (Tính từ)

xián gē bù jué
01

Continuous music and singing; ongoing teaching or cultural activity without interruption.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦歌不绝

xián

jué

Các từ liên quan

弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
弦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
Hình thái radical:
⿰,弓,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép