Bản dịch của từ 弦索 trong tiếng Anh
弦索
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
弦索 (Danh từ)
【xián suǒ】
01
A historical term for stringed instruments/strings; later used as a metonym for northern Chinese operatic/song genres accompanied by string instruments
2.金元以来,北方戏曲或曲艺多以丝弦乐器伴奏,后人因以“弦索”为北曲的代称。如金董解元《西厢记诸宫调》也称《弦索西厢》。明沈宠绥有《弦索辨讹》三卷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The string(s) of a stringed instrument; by extension a stringed instrument
1.弦乐器上的弦。指弦乐器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弦索
xián
弦
suǒ
索
Các từ liên quan
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 㢺, 𢎺, 𢏸, 𢐁, 𣃡, 𥾏, 絃, 𢏛
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衘
閑
閒
鷴
甉
闲
衔
鹇
䦥
唌
鷳
澖
㢭
弢
弻
㣀
弴
弾
强
彏
彆
㢻
弱
弟
尙
玩
枚
邼
𠈨
泖
枑
㸒
拙
泥
𠈅
孢
心弦
琴弦
和弦
上弦
续弦
弦乐
弦子
弓弦
弦月
正弦
