Bản dịch của từ 弧光 trong tiếng Anh
弧光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
弧光 (Danh từ)
【hú guāng】
01
The bright, bluish-purple light emitted by an electric arc during welding or discharge.
电弧所发出的光光度很强,带篮紫色
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弧光
hú
弧
guāng
光
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 𥏩
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
和
㽇
鶦
蝴
媩
鍸
醐
瀫
狐
䧼
縎
弯
㢩
弼
弶
弜
弬
彆
弿
彊
弔
张
弨
迧
弆
長
劽
金
怰
竏
㦱
𠈫
妳
𠀰
怍
弧度
圆弧
弧形
括弧
弧线
电弧
弧光
弧长
弧菌
岛弧
