Bản dịch của từ 弧光灯 trong tiếng Anh

弧光灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

弧光灯 (Danh từ)

hú guāng dēng
01

Arc lamp; a light source that produces a very bright light by an electric arc between carbon electrodes, used in searchlights, film production, and projection.

用碳质电极产生的电弧做光源的照明用具这种灯能发出极强的光,可以做探照灯,也可以用于电影的制片和放映也叫炭精灯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弧光灯

guāng

dēng

弧
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
𥏩
Hình thái radical:
⿰,弓,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép