Bản dịch của từ 弧形 trong tiếng Anh
弧形
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
弧形 (Danh từ)
【hú xíng】
01
A curved shape that is part of a circle or ellipse.
是圆或椭圆一部分的形状
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A curved shape resembling a segment of a circle or ellipse, deviating smoothly from a straight or flat line.
任何一个从直线或水平上的偏离或弯曲,使其表现为一个圆弧或椭圆弧的形状
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弧形
hú
弧
xíng
形
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 𥏩
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
和
㽇
鶦
蝴
媩
鍸
醐
瀫
狐
䧼
縎
弯
㢩
弼
弶
弜
弬
彆
弿
彊
弔
张
弨
迧
弆
長
劽
金
怰
竏
㦱
𠈫
妳
𠀰
怍
弧度
圆弧
弧形
括弧
弧线
电弧
弧光
弧长
弧菌
岛弧
