Bản dịch của từ 弨 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

(Tính từ)

chāo
01

Loose or slack (of a bowstring); the state of a bow being relaxed

弓松弛的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

chāo
01

Bow (the weapon or bow-shaped object)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

弨
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
𢐕
Hình thái radical:
⿰弓召
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép