Bản dịch của từ 弩箭离弦 trong tiếng Anh

弩箭离弦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇnuthanh hỏi

弩箭离弦 (Tính từ)

nǔ jiàn lí xián
01

An arrow released from the bowstring; something set irrevocably in motion.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弩箭离弦

jiàn

xián

Các từ liên quan

弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
箭不虚发
箭书
箭在弦上
离上
离不得
离世
离世异俗
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
弩
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿱,奴,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép